"pouting" in Vietnamese
Definition
Biểu cảm khi ai đó đẩy môi ra ngoài vì giận dỗi, buồn bã hoặc để trông dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho trẻ em, nhưng người lớn cũng bĩu môi khi dỗi nhẹ hay chụp ảnh cho dễ thương. Cụm 'cô ấy bĩu môi' nghĩa là cô ấy đang giận dỗi nhẹ.
Examples
The little girl was pouting because she wanted more candy.
Cô bé **bĩu môi** vì muốn thêm kẹo.
He sat in the corner, pouting after the argument.
Sau cuộc cãi vã, anh ấy ngồi trong góc và **bĩu môi**.
Stop pouting and try to smile.
Đừng **bĩu môi** nữa, thử mỉm cười đi.
She was pouting for half an hour because her phone died.
Cô ấy **bĩu môi** suốt nửa tiếng vì điện thoại hết pin.
Why are you pouting? Did something happen at work?
Sao em **bĩu môi** vậy? Có chuyện gì ở chỗ làm à?
He posted a selfie, pouting in front of the mirror.
Anh ấy đăng một tấm selfie, **bĩu môi** trước gương.