Type any word!

"pour out your soul" in Vietnamese

trải lòngbộc bạch tâm sự

Definition

Chia sẻ những cảm xúc, nỗi lo hoặc suy nghĩ sâu kín nhất một cách chân thành và cởi mở, thường với người mình tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh cảm xúc mạnh, không dùng cho chuyện trò thông thường. Tương tự: 'trút bầu tâm sự', 'dốc lòng'. Phổ biến khi tâm sự với người thân.

Examples

Sometimes, you just need to pour out your soul to a friend.

Đôi khi, bạn chỉ cần **trải lòng** với một người bạn.

She finally felt safe enough to pour out her soul.

Cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ an toàn để **trải lòng**.

He didn't want to pour out his soul in front of everyone.

Anh ấy không muốn **trải lòng** trước mặt mọi người.

After a rough week, I really needed to sit down and pour out my soul.

Sau một tuần tồi tệ, tôi thật sự cần ngồi xuống và **trải lòng**.

Whenever Jack gets stressed, he calls his mom to pour out his soul.

Hễ Jack căng thẳng, anh ấy lại gọi cho mẹ để **bộc bạch tâm sự**.

"Come in, sit down, and pour out your soul—I'm here to listen," said the counselor.

"Vào đi, ngồi xuống và **trải lòng ra**—thầy ở đây để lắng nghe," người tư vấn nói.