"pour down" in Vietnamese
Definition
Khi mưa rơi rất to và liên tục. Đôi khi cũng có thể nói về chất lỏng chảy ra nhanh với số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói để nói về mưa to, ví dụ: 'It's pouring down', 'the rain poured down'. Hiếm dùng cho chất lỏng khác, thường để miêu tả mạnh.
Examples
It started to pour down just as we left the house.
Chúng tôi vừa ra ngoài thì trời bắt đầu **mưa xối xả**.
Look! It’s pouring down outside.
Nhìn kìa! Ngoài trời đang **mưa xối xả**.
The rain began to pour down during the night.
Mưa bắt đầu **xối xả** vào ban đêm.
I forgot my umbrella and got soaked when it suddenly poured down.
Tôi quên mang ô và bị ướt sũng khi trời bất ngờ **mưa xối xả**.
When it pours down, the streets flood in minutes.
Khi **mưa xối xả**, đường phố ngập nước chỉ trong vài phút.
We waited in the car for the storm to stop pouring down.
Chúng tôi ngồi trong xe chờ cho đến khi cơn bão ngừng **mưa xối xả**.