Type any word!

"pour down the drain" in Vietnamese

đổ xuống sông xuống biểnlãng phí hoàn toàn

Definition

Dùng để nói về việc lãng phí hoàn toàn điều gì đó mà không thu lại lợi ích, thường là tiền bạc, thời gian hoặc công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay sử dụng với 'tiền', 'công sức', 'tài nguyên',... Không dùng nghĩa đen với chất lỏng. Có thể thay 'pour' bằng 'ném', 'đốt', v.v.

Examples

She felt like all her hard work was poured down the drain.

Cô ấy cảm thấy tất cả sự cố gắng của mình đã bị **đổ xuống sông xuống biển**.

If you quit now, all the money will be poured down the drain.

Nếu bạn bỏ cuộc bây giờ, tất cả số tiền đó sẽ bị **đổ xuống sông xuống biển**.

Don’t pour your chances down the drain by being late.

Đừng **đổ cơ hội của bạn xuống sông xuống biển** chỉ vì đến muộn.

All that training just got poured down the drain when the event was canceled.

Toàn bộ quá trình huấn luyện đã bị **đổ xuống sông xuống biển** khi sự kiện bị hủy.

We shouldn’t let our investment be poured down the drain like that.

Chúng ta không nên để khoản đầu tư của mình bị **đổ xuống sông xuống biển** như vậy.

Don’t just watch your effort get poured down the drain—do something!

Đừng chỉ nhìn công sức của mình bị **đổ xuống sông xuống biển**—hãy làm gì đó đi!