Type any word!

"pound the pavement" in Vietnamese

đi gõ cửa từng nơi (tìm việc, cơ hội)đi lang thang tìm việc

Definition

Chỉ việc phải đi nhiều nơi ngoài đường để tìm việc làm hoặc cơ hội mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói đi tìm việc hoặc cơ hội, không phải đi bộ thư giãn. Được dùng khá thân mật.

Examples

After college, I had to pound the pavement to find my first job.

Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi phải **đi gõ cửa từng nơi** để tìm công việc đầu tiên.

She's been pounding the pavement all week but still hasn't found anything.

Cô ấy đã **đi gõ cửa từng nơi** cả tuần nhưng vẫn chưa tìm được gì.

You have to pound the pavement if you really want to get hired.

Nếu bạn thực sự muốn được nhận, bạn phải **đi gõ cửa từng nơi**.

I spent months pounding the pavement before someone finally called me back.

Tôi đã **đi gõ cửa từng nơi** suốt hàng tháng trời trước khi cuối cùng có người gọi lại cho tôi.

There's no secret—sometimes you just have to pound the pavement and hustle.

Không có bí quyết gì—đôi khi bạn chỉ cần **đi gõ cửa từng nơi** và nỗ lực hết mình.

After getting laid off, he didn't wait—he started pounding the pavement the next morning.

Sau khi bị sa thải, anh ấy không chờ đợi—sáng hôm sau đã bắt đầu **đi gõ cửa từng nơi**.