"pound in" in Vietnamese
Definition
Lặp đi lặp lại điều gì đó một cách mạnh mẽ để người khác nhớ hoặc hiểu thật chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, chủ yếu nói về việc dạy dỗ hay nhấn mạnh nội dung nào đó. Không phải hành động vật lý.
Examples
The teacher pounded in the importance of being on time.
Cô giáo **nhồi nhét** tầm quan trọng của việc đúng giờ.
My parents always pounded in good manners when I was a child.
Bố mẹ tôi luôn **nhấn mạnh** các phép lịch sự khi tôi còn nhỏ.
Coaches pound in the rules so players don’t forget them.
Huấn luyện viên **nhồi nhét** luật để cầu thủ không quên.
He tried to pound in the idea that hard work pays off.
Anh ấy cố **nhấn mạnh** rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
Sometimes you have to pound in the basics before moving on.
Đôi lúc bạn phải **nhồi nhét** kiến thức cơ bản trước khi tiếp tục.
She really pounded in that safety comes first.
Cô ấy thật sự đã **nhấn mạnh** sự an toàn là trên hết.