"pouncy" in Vietnamese
Definition
Miêu tả động vật hoặc ai đó di chuyển bằng những bước nhảy nhẹ nhàng, bất ngờ như sẵn sàng lao đến vồ lấy thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pouncy' thường dùng để tả thú cưng nhỏ như mèo, chó con tràn đầy năng lượng, sẵn sàng nhảy chồm. Ít khi dùng cho người, trừ khi nói về trẻ em hiếu động.
Examples
The kitten is very pouncy when it plays with string.
Con mèo con rất **nhún nhảy** khi chơi với sợi dây.
Her puppy always acts a little pouncy in the morning.
Chó con của cô ấy luôn **nhún nhảy** vào buổi sáng.
That squirrel looks so pouncy on the grass.
Con sóc đó nhìn **nhún nhảy** trên bãi cỏ ghê.
My cat gets all pouncy every time she hears a bird outside the window.
Mỗi lần nghe thấy chim ngoài cửa sổ, mèo nhà tôi lại **nhún nhảy** lên.
You should see how pouncy the kittens get when you bring out the toy mouse!
Bạn nên xem mấy chú mèo con **nhún nhảy** thế nào khi mang ra con chuột đồ chơi!
That dog has such a pouncy way of approaching new people—it's adorable.
Con chó đó có cách tiếp cận người lạ rất **nhún nhảy** – thật dễ thương.