"poulet" in Vietnamese
Definition
'Poulet' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'gà', thường chỉ thịt gà dùng để ăn, cũng có thể chỉ con gà.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thực đơn hoặc công thức nấu ăn Pháp, 'poulet' ám chỉ thịt gà dùng để ăn. Khi nói tiếng Anh, dùng 'chicken', không nhầm với 'pullet' hoặc nghĩa lóng khác.
Examples
I ordered poulet at the French restaurant.
Tôi đã gọi món **gà** ở nhà hàng Pháp.
The chef cooked poulet with herbs and garlic.
Đầu bếp đã nấu **gà** với rau thơm và tỏi.
Poulet is very popular in French cuisine.
**Gà** rất phổ biến trong ẩm thực Pháp.
Have you ever tried poulet rôti? It's delicious!
Bạn đã bao giờ thử **gà** quay chưa? Ngon lắm đấy!
On Sundays, my family loves to share a big poulet for lunch.
Vào chủ nhật, gia đình tôi thích cùng nhau ăn một con **gà** lớn cho bữa trưa.
That recipe calls for a whole poulet, not just the breasts or legs.
Công thức đó cần một con **gà** nguyên con, không chỉ ức hay đùi.