Type any word!

"potentials" in Vietnamese

tiềm năng

Definition

'Tiềm năng' chỉ những khả năng hoặc cơ hội phát triển mà ai đó hoặc điều gì đó có nhưng chưa được thể hiện hoặc sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực khoa học, học thuật hoặc công việc; trong đời thường thường dùng 'tiềm năng' (số ít) hơn.

Examples

The students showed different potentials in mathematics.

Các học sinh đã thể hiện những **tiềm năng** khác nhau trong toán học.

Scientists talked about the energy potentials of the new material.

Các nhà khoa học đã nói về **tiềm năng** năng lượng của vật liệu mới.

There are many potentials for growth in this company.

Có rất nhiều **tiềm năng** phát triển trong công ty này.

We're just starting to see the real potentials of this technology.

Chúng ta chỉ mới bắt đầu thấy các **tiềm năng** thực sự của công nghệ này.

Her coach believes she has several hidden potentials yet to be discovered.

Huấn luyện viên của cô ấy tin cô còn nhiều **tiềm năng** ẩn chưa được khám phá.

Different markets offer different potentials for our products.

Các thị trường khác nhau đem lại các **tiềm năng** khác nhau cho sản phẩm của chúng tôi.