Type any word!

"postwar" in Vietnamese

hậu chiến

Definition

Chỉ thời kỳ sau chiến tranh, nhất là sau các cuộc chiến lớn như Thế chiến II.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trước danh từ ('postwar period', 'postwar recovery'). Hay gặp trong các văn cảnh lịch sử hoặc học thuật, chủ yếu nói về giai đoạn sau Thế chiến II nhưng cũng dùng cho các cuộc chiến khác.

Examples

The country rebuilt its cities in the postwar years.

Đất nước đã xây dựng lại các thành phố trong những năm **hậu chiến**.

There was rapid economic growth during the postwar period.

Đã có sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thời kỳ **hậu chiến**.

Many postwar families moved to new houses.

Nhiều gia đình **hậu chiến** đã chuyển đến nhà mới.

Postwar art reflected people's hopes for a better future.

Nghệ thuật **hậu chiến** thể hiện hy vọng của mọi người về một tương lai tốt đẹp hơn.

He wrote a book about life in postwar Japan.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống ở Nhật Bản **hậu chiến**.

You can still see postwar buildings all over the city.

Bạn vẫn có thể thấy các tòa nhà **hậu chiến** khắp thành phố.