Type any word!

"postures" in Vietnamese

tư thế

Definition

Các vị trí mà cơ thể được giữ khi ngồi, đứng hoặc di chuyển; cũng có thể chỉ cách thể hiện thái độ hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong bối cảnh yoga, thể dục hoặc ngôn ngữ cơ thể. 'Good posture' là tư thế lưng đúng, còn 'postures' là nhiều tư thế khác nhau. Không nhầm với 'gesture' (cử chỉ).

Examples

Yoga helps improve different postures.

Yoga giúp cải thiện các **tư thế** khác nhau.

The teacher asked us to keep correct postures while sitting.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi giữ **tư thế** đúng khi ngồi.

Different jobs require different postures.

Các công việc khác nhau đòi hỏi các **tư thế** khác nhau.

She changed her postures several times during the long meeting.

Trong suốt cuộc họp dài, cô ấy đã thay đổi **tư thế** nhiều lần.

Some animals use certain postures to show they feel threatened.

Một số loài động vật sử dụng **tư thế** nhất định để thể hiện chúng đang bị đe dọa.

His confident postures made a strong impression at the interview.

Các **tư thế** đầy tự tin của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh tại buổi phỏng vấn.