"posts" in Vietnamese
Definition
'Bài đăng' là các tin nhắn chia sẻ trên mạng xã hội hoặc diễn đàn; 'cột' là vật thể thẳng đứng dùng để làm trụ, chống đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài đăng' thường dùng chỉ nội dung online (ví dụ: 'viết bài đăng'). 'Cột' dùng trong ngữ cảnh vật thể. Phân biệt với 'bưu điện' (post).
Examples
She reads new posts every morning on her favorite website.
Cô ấy đọc các **bài đăng** mới mỗi sáng trên trang web yêu thích của mình.
The fence has five posts.
Hàng rào có năm **cột**.
Tom likes to write funny posts on social media.
Tom thích viết **bài đăng** hài hước trên mạng xã hội.
Can you see all my posts, or are some of them hidden from your feed?
Bạn có thể xem hết tất cả **bài đăng** của tôi không, hay một số bị ẩn khỏi feed của bạn?
After last night’s storm, a couple of fence posts fell over.
Sau cơn bão tối qua, một vài **cột** hàng rào bị đổ.
His old posts are still getting comments years later.
Những **bài đăng** cũ của anh ấy vẫn nhận được bình luận sau nhiều năm.