Type any word!

"postpartum" in Vietnamese

hậu sản

Definition

Chỉ thời gian ngay sau khi người phụ nữ sinh con, khi cơ thể và cảm xúc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng, như 'postpartum depression' (trầm cảm sau sinh), 'postpartum care' (chăm sóc sau sinh). Chỉ đề cập giai đoạn sau khi sinh con.

Examples

She experienced postpartum depression after giving birth.

Cô ấy bị trầm cảm **hậu sản** sau khi sinh con.

Proper postpartum care is important for new mothers.

Chăm sóc **hậu sản** đúng cách rất quan trọng cho các bà mẹ mới.

The postpartum period can last several weeks.

Giai đoạn **hậu sản** có thể kéo dài vài tuần.

Many women join support groups to share their postpartum experiences.

Nhiều phụ nữ tham gia nhóm hỗ trợ để chia sẻ trải nghiệm **hậu sản** của mình.

Some physical changes in the postpartum phase can be unexpected.

Một số thay đổi về thể chất trong giai đoạn **hậu sản** có thể khiến bạn ngạc nhiên.

Doctors recommend regular checkups during the postpartum months.

Bác sĩ khuyên nên đi kiểm tra sức khoẻ định kỳ trong những tháng **hậu sản**.