Type any word!

"postmen" in Vietnamese

những người đưa thưnhân viên bưu điện

Definition

Những người có công việc giao thư và bưu kiện đến nhà và công ty. Đây là dạng số nhiều của 'postman'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những người đưa thư' có thể chỉ cả nam lẫn nữ. Nếu muốn nói chung hơn, dùng 'nhân viên bưu điện'. 'Postmen' là kiểu Anh-Anh, kiểu Mỹ thường nói 'mailmen'.

Examples

The postmen deliver mail every morning.

**Những người đưa thư** giao thư mỗi sáng.

Two postmen work in our neighborhood.

Có hai **người đưa thư** làm việc ở khu phố chúng tôi.

The children waved at the postmen as they passed by.

Bọn trẻ vẫy tay chào **những người đưa thư** khi họ đi qua.

All the postmen here know everyone's name—they're part of our community.

Tất cả **những người đưa thư** ở đây đều biết tên mọi người—họ là một phần của cộng đồng chúng tôi.

During the holidays, the postmen sometimes get small gifts from residents.

Vào dịp lễ, **những người đưa thư** đôi khi nhận được quà nhỏ từ cư dân.

It can be tough for postmen on rainy days, but they still make sure we get our mail.

Vào những ngày mưa, công việc của **những người đưa thư** có thể rất vất vả, nhưng họ vẫn đảm bảo chúng tôi nhận được thư.