Type any word!

"postings" in Vietnamese

bài đăngsự bổ nhiệm (công việc/quân sự)

Definition

'Bài đăng' là các thông tin, thông báo, hoặc tin nhắn được đăng trên mạng như diễn đàn hay bảng tuyển dụng. Ngoài ra, 'postings' cũng có thể chỉ sự điều động công tác trong công việc hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, nhân sự và trên mạng. 'Job postings' là thông báo tuyển dụng, 'forum postings' là các bài viết trên diễn đàn. Từ này trang trọng hoặc chính thức hơn 'post'.

Examples

I read several postings on the school notice board.

Tôi đã đọc một số **bài đăng** trên bảng thông báo của trường.

There are many job postings online every day.

Hàng ngày có rất nhiều **bài đăng** tuyển dụng trên mạng.

Her recent postings on the forum were very helpful.

Những **bài đăng** gần đây của cô ấy trên diễn đàn rất hữu ích.

He checked the company's postings to see if there were any new openings.

Anh ấy kiểm tra **bài đăng** của công ty để xem có vị trí nào mới không.

Military families move often due to new postings across the country.

Các gia đình quân nhân thường xuyên phải di chuyển do **sự bổ nhiệm** mới trên khắp cả nước.

Some postings on social media go viral overnight.

Một số **bài đăng** trên mạng xã hội trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.