Type any word!

"posthole" in Vietnamese

hố cắm cọc

Definition

Hố sâu và nhỏ được đào trên mặt đất để đặt cọc, thường dùng cho hàng rào, biển hiệu hoặc hỗ trợ xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong xây dựng, làm vườn, hoặc khảo cổ; chỉ dùng để chỉ hố, không phải cọc. Không dùng trong đối thoại hàng ngày trừ khi nói về xây dựng.

Examples

We need to dig a posthole for the new fence.

Chúng ta cần đào **hố cắm cọc** cho hàng rào mới.

Each posthole must be deep enough to support the post.

Mỗi **hố cắm cọc** phải đủ sâu để giữ chắc cây cọc.

He used a special tool to make the posthole.

Anh ấy dùng một dụng cụ đặc biệt để tạo **hố cắm cọc**.

That old posthole in the yard keeps filling with water after it rains.

Cái **hố cắm cọc** cũ trong sân hay bị đầy nước sau khi trời mưa.

Be careful—you might trip over that open posthole near the driveway.

Cẩn thận—bạn có thể vấp phải **hố cắm cọc** đang mở gần đường xe vào.

The archaeologists found an ancient posthole pattern at the site.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra dấu vết **hố cắm cọc** cổ đại tại địa điểm này.