Type any word!

"poss" in Vietnamese

có thể

Definition

Từ viết tắt, không chính thức của 'có thể', dùng trong nhắn tin hoặc trò chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin nhắn, mạng xã hội hoặc trò chuyện thoải mái như 'it's poss'. Không nên dùng ở nơi trang trọng hoặc văn bản học thuật.

Examples

Is it poss to finish this today?

Làm xong hôm nay **có thể** không?

That's poss if we leave early.

Nếu đi sớm thì **có thể**.

She said it's poss to get tickets online.

Cô ấy nói **có thể** mua vé online.

I'm not sure, but it's poss we could meet tomorrow.

Tôi không chắc, nhưng **có thể** chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.

Totally poss, let me check my schedule.

Hoàn toàn **có thể**, để tôi kiểm tra lịch xem.

It’s def poss we’ll be late if there’s traffic.

Nếu kẹt xe thì chắc chắn chúng ta sẽ trễ, **có thể** lắm.