Type any word!

"posey" in Vietnamese

bó hoa nhỏ

Definition

Một bó hoa nhỏ, thường được buộc lại và cầm trên tay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘posey’ là từ cũ, chủ yếu dùng trong thơ ca hoặc bối cảnh lịch sử. Ngày nay thường dùng ‘bó hoa’ hoặc ‘bouquet’ trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She gave her teacher a posey of wildflowers.

Cô ấy tặng cô giáo một **bó hoa nhỏ** bằng hoa dại.

The bride carried a posey during the wedding.

Cô dâu cầm một **bó hoa nhỏ** trong lễ cưới.

There was a posey on the table for decoration.

Có một **bó hoa nhỏ** trên bàn để trang trí.

He picked a posey from the garden for his mom.

Cậu ấy hái một **bó hoa nhỏ** từ vườn cho mẹ.

The little girl wore a posey in her hair.

Cô bé cài một **bó hoa nhỏ** trên tóc.

Have you ever heard the nursery rhyme 'Ring a Ring o' Roses'? It's also called 'Ring Around the Posey' in some places.

Bạn đã từng nghe bài đồng dao 'Ring a Ring o' Roses' chưa? Ở một số nơi, nó còn được gọi là 'Ring Around the **bó hoa nhỏ**'.