Type any word!

"populate" in Vietnamese

cư trúlàm đầy

Definition

Làm cho một nơi có người, động vật, hoặc vật thể sinh sống hoặc lấp đầy nơi đó. Thường nói về việc có thêm sinh vật hoặc người ở khu vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh học thuật hoặc khoa học, cho các nhóm hoặc loài, không dùng cho cá nhân. Trong công nghệ thông tin, chỉ việc tự động thêm dữ liệu vào danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.

Examples

Many animals populate the forest.

Nhiều loài động vật **cư trú** trong khu rừng này.

People began to populate the island after the bridge opened.

Có cầu mới, người dân bắt đầu **cư trú** trên đảo.

The valley was populated by farmers.

Thung lũng này đã được các nông dân **cư trú**.

New species quickly populate empty habitats.

Các loài mới nhanh chóng **cư trú** ở những môi trường sống còn trống.

You can use this tool to populate your contact list automatically.

Bạn có thể dùng công cụ này để **làm đầy** danh sách liên hệ của mình tự động.

Huge cities now populate the once-empty plains.

Những đồng bằng từng trống trải nay đã được các thành phố lớn **lấp đầy**.