"popularity" in Vietnamese
Definition
Việc một người hoặc vật được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ. Thường nói về mức độ nổi tiếng hoặc được ưa chuộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm từ như 'trở nên phổ biến', 'sụt giảm sự phổ biến'. Không nhất thiết liên quan đến chất lượng, chỉ mức độ nhiều người biết và thích.
Examples
His new song quickly gained popularity.
Bài hát mới của anh ấy nhanh chóng giành được **sự phổ biến**.
The popularity of the movie surprised everyone.
**Sự phổ biến** của bộ phim khiến mọi người ngạc nhiên.
Instagram has grown in popularity among teenagers.
Instagram ngày càng trở nên **phổ biến** trong giới trẻ.
Her popularity at school comes from her kindness and sense of humor.
**Sự phổ biến** của cô ấy ở trường đến từ sự tốt bụng và hài hước.
There’s no secret recipe for popularity; just be yourself.
Không có bí quyết đặc biệt nào cho **sự phổ biến**; chỉ cần là chính mình.
The restaurant’s sudden popularity made it hard to get a table.
**Sự phổ biến** đột ngột của nhà hàng khiến việc đặt bàn trở nên khó khăn.