"pops" in Vietnamese
Definition
'Pops' có thể chỉ tiếng nổ nhỏ, việc xuất hiện đột ngột, hoặc là cách gọi thân mật cho cha.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: 'balloon pops' là bóng bay nổ, 'name pops up' là tên xuất hiện, 'Pops' là bố (thân mật). Không dùng cho nước ngọt kiểu 'soda pop'.
Examples
The balloon pops when you touch it with a pin.
Bong bóng sẽ **nổ** khi bạn chạm vào nó bằng kim.
His name pops up on my phone.
Tên anh ấy **xuất hiện** trên điện thoại của tôi.
My Pops makes great coffee.
**Ba** tôi pha cà phê rất ngon.
She pops in every Friday to say hi.
Cô ấy thường **ghé qua** vào thứ Sáu để chào hỏi.
A new idea pops into my head when I'm walking.
Khi tôi đi bộ, một ý tưởng mới thường **xuất hiện** trong đầu.
He pops out for five minutes and comes back with snacks.
Anh ấy **ra ngoài** năm phút rồi mang đồ ăn vặt về.