"popper" in Vietnamese
Definition
Vật nhỏ phát ra tiếng nổ khi dùng, thường xuất hiện trong tiệc tùng; ở một số nơi, còn chỉ một loại chất kích thích dạng lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pháo nổ giấy' thường nói về đồ chơi trong tiệc, còn 'popper' cũng chỉ chất gây hưng phấn, chủ yếu ở nước ngoài. Nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.
Examples
We bought poppers for the birthday party.
Chúng tôi đã mua **pháo nổ giấy** cho buổi tiệc sinh nhật.
She pulled the string on the popper, and confetti flew everywhere.
Cô ấy kéo dây trên **pháo nổ giấy**, và giấy kim tuyến bay khắp nơi.
Don't use the popper near your face.
Đừng sử dụng **pháo nổ giấy** gần mặt.
When the clock struck midnight, everyone set off their poppers at once.
Khi đồng hồ điểm nửa đêm, mọi người cùng lúc bật **pháo nổ giấy**.
Some people call certain party toys 'party poppers', but others might mean the drug.
Một số người gọi đồ chơi tiệc là 'party **popper**', nhưng người khác lại hiểu là thuốc.
At Pride events, you might see rainbow poppers or hear people talking about the drug.
Tại sự kiện Pride, bạn có thể thấy **pháo nổ giấy** sắc cầu vồng hoặc nghe về loại thuốc đó.