Type any word!

"popinjay" in Vietnamese

kẻ khoe khoangngười màu mè

Definition

Người được gọi là 'popinjay' là người tự cao, hay khoe khoang và thích gây sự chú ý bằng cách ăn mặc hoặc hành động lòe loẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay hiếm dùng và thường xuất hiện trong văn học hoặc khi nói đùa. Các từ phổ biến hơn là 'người khoe khoang', 'phô trương'.

Examples

The prince acted like a real popinjay at the party.

Hoàng tử cư xử như một **kẻ khoe khoang** thực sự tại bữa tiệc.

Nobody liked the way the popinjay kept talking about himself.

Không ai thích cách **kẻ khoe khoang** chỉ nói về bản thân mình.

She called him a popinjay because of his fancy clothes.

Cô ấy gọi anh ta là **kẻ khoe khoang** vì quần áo bảnh bao của anh.

He strutted through the office like a proud popinjay, showing off his new suit.

Anh ta đi lại trong văn phòng như một **kẻ khoe khoang** tự hào, khoe bộ vest mới.

Don't listen to that popinjay; he just loves to hear himself talk.

Đừng nghe **kẻ khoe khoang** đó; anh ta chỉ thích nghe chính mình nói thôi.

Back in the day, people would call a show-off a popinjay, but that word isn’t used much anymore.

Ngày xưa, người hay khoe khoang hay được gọi là **kẻ khoe khoang**, nhưng giờ từ này ít dùng rồi.