Type any word!

"popcorn movie" in Vietnamese

phim giải tríphim nhẹ nhàng

Definition

'Phim giải trí' là phim chủ yếu để thư giãn, không cần suy nghĩ sâu sắc. Thường là phim hành động hoặc phiêu lưu, thích hợp cho buổi tối giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phim giải trí' là từ thông dụng, khá thân mật, hay dùng trong hội thoại hoặc bình luận phim. Mang ý coi nhẹ, không phù hợp cho phim nghệ thuật hoặc sâu sắc.

Examples

We watched a popcorn movie on Friday night.

Chúng tôi đã xem một **phim giải trí** vào tối thứ Sáu.

A popcorn movie is good when you just want to relax.

Một **phim giải trí** thì tốt khi bạn chỉ muốn thư giãn.

Many superhero films are considered popcorn movies.

Nhiều phim siêu anh hùng được xem là **phim giải trí**.

It’s not a masterpiece, but it’s a great popcorn movie for Saturday night.

Không phải kiệt tác, nhưng là một **phim giải trí** tuyệt vời cho tối thứ Bảy.

Sometimes I just want a popcorn movie—nothing too serious, just fun.

Đôi khi tôi chỉ muốn một **phim giải trí**—không gì nghiêm túc, chỉ cần vui thôi.

Don’t expect deep messages—this is just a typical popcorn movie.

Đừng mong đợi ý nghĩa sâu xa—chỉ là một **phim giải trí** điển hình thôi.