Type any word!

"poon" in Vietnamese

gỗ pooncây poon

Definition

Cây poon là một loại cây ở châu Á, chủ yếu tại Ấn Độ và Đông Nam Á. Gỗ của cây này rất chắc, thường dùng làm đồ nội thất và đóng thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'poon' thường chỉ dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc đóng đồ gỗ; ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nên chú ý đến ngữ cảnh vì từ này cũng có thể có nghĩa khác trong tiếng Anh.

Examples

The poon tree grows in many parts of India.

Cây **poon** mọc ở nhiều nơi trên khắp Ấn Độ.

Farmers use wood from the poon to make tools.

Nông dân dùng gỗ **poon** để làm công cụ.

A boat made from poon wood is strong and lasts long.

Thuyền làm từ gỗ **poon** rất chắc chắn và bền lâu.

Many old houses along the coast have doors made of poon.

Nhiều ngôi nhà cổ dọc bờ biển có cửa làm bằng gỗ **poon**.

They say the poon tree gives shade and cools the ground.

Người ta nói cây **poon** cho bóng mát và làm mát mặt đất.

If you visit the village, you'll spot huge poon trees everywhere.

Nếu bạn đến làng, bạn sẽ thấy những cây **poon** to lớn ở khắp mọi nơi.