"poolroom" in Vietnamese
Definition
Phòng bi-a là nơi mọi người chơi bi-a, thường có nhiều bàn và đôi khi có quầy bar hoặc quán cà phê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng bi-a' chỉ nơi chơi bi-a, không liên quan đến hồ bơi. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hay giới trẻ.
Examples
Let's meet at the poolroom after school.
Gặp nhau ở **phòng bi-a** sau giờ học nhé.
The poolroom has five tables and a snack bar.
**Phòng bi-a** có năm bàn và một quầy đồ ăn nhẹ.
He works in a poolroom downtown.
Anh ấy làm việc ở **phòng bi-a** trong trung tâm thành phố.
The poolroom gets really busy on Friday nights.
**Phòng bi-a** rất đông vào tối thứ Sáu.
We hung out at the poolroom for hours, just talking and playing.
Chúng tôi đã ở **phòng bi-a** hàng giờ, vừa nói chuyện vừa chơi bi-a.
If you want to challenge someone, the poolroom is the place to go.
Nếu muốn thử thách ai đó, **phòng bi-a** là nơi thích hợp nhất.