"pooka" in Vietnamese
Definition
Pooka là sinh vật thần thoại Ireland, có khả năng biến hình và thường thích chơi khăm con người. Nó có thể xuất hiện dưới dạng ngựa, dê hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘pooka’ chủ yếu xuất hiện trong truyện kể dân gian, sách vở hay những cuộc thảo luận về văn hóa Celtic, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Phát âm là 'POO-kə'.
Examples
A pooka can look like a big black horse at night.
Một **pooka** có thể trông giống như một con ngựa đen to vào ban đêm.
Many Irish stories tell of the tricks played by a pooka.
Nhiều câu chuyện Ireland kể về những trò tinh nghịch của **pooka**.
The village believed a pooka was causing mischief.
Làng tin rằng một **pooka** đang gây rối.
Some say a pooka will help you, while others warn you to stay away.
Có người nói **pooka** sẽ giúp bạn, nhưng cũng có người cảnh báo nên tránh xa.
Have you ever heard of a pooka showing up at Halloween parties?
Bạn đã bao giờ nghe về một **pooka** xuất hiện ở tiệc Halloween chưa?
After seeing strange footprints, we joked that a pooka must have visited.
Nhìn thấy những dấu chân lạ, chúng tôi đùa rằng chắc một **pooka** vừa ghé qua.