"poofter" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng cực kỳ xúc phạm ở Anh, dùng để sỉ nhục đàn ông đồng tính. Không nên sử dụng từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ thô tục và xúc phạm, chỉ dùng để chửi bới hoặc hạ nhục ai đó. Không phù hợp trong bất kỳ tình huống lịch sự nào. Tuyệt đối tránh nếu không muốn gây tổn thương.
Examples
He called him a poofter on the street.
Anh ấy đã gọi anh ta là **bê đê** trên đường.
Using the word poofter is very offensive.
Việc dùng từ **bê đê** là rất xúc phạm.
Teachers will not tolerate the word poofter at school.
Giáo viên sẽ không chấp nhận từ **bê đê** ở trường học.
There's no place for words like poofter in our society today.
Xã hội ngày nay không còn chỗ cho những từ như **bê đê**.
He apologized deeply after realizing how hurtful poofter was.
Anh ấy đã xin lỗi chân thành sau khi nhận ra **bê đê** xúc phạm đến mức nào.
Some older TV shows casually used poofter, but that's not okay anymore.
Một số chương trình TV cũ từng dùng từ **bê đê** khá tự nhiên, nhưng giờ điều đó không chấp nhận được nữa.