Type any word!

"ponders" in Vietnamese

trầm ngâmsuy nghĩ kỹ

Definition

Suy nghĩ một cách sâu sắc và cẩn thận về điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

'ponders' thường dùng trong văn viết hoặc những cuộc nói chuyện trang trọng. Ví dụ: 'trầm ngâm trước một câu hỏi', 'trầm ngâm về các lựa chọn của mình'. Đừng nhầm lẫn với 'wonders' (sự tò mò) hay 'considers' (suy nghĩ không quá sâu).

Examples

She ponders the answer before speaking.

Cô ấy **trầm ngâm** về câu trả lời trước khi nói.

He ponders where to go for his holidays.

Anh ấy **trầm ngâm** về nơi mình sẽ đi nghỉ.

The student ponders the difficult question.

Học sinh **trầm ngâm** về câu hỏi khó.

She sits by the window and ponders her future.

Cô ngồi bên cửa sổ và **trầm ngâm** về tương lai của mình.

As he walks home, he ponders whether he made the right choice.

Trên đường về nhà, anh ấy **trầm ngâm** liệu mình đã quyết định đúng chưa.

The manager ponders all the possibilities before making a big decision.

Quản lý **trầm ngâm** mọi khả năng trước khi ra quyết định lớn.