"pon" in Vietnamese
Definition
'Pon' là dạng mệnh lệnh không trang trọng của động từ Tây Ban Nha 'poner', nghĩa là yêu cầu ai đó (bạn) đặt hoặc để một vật gì ở đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho bạn bè hoặc người thân ('bạn' số ít, thân mật). Hay dùng khi ra lệnh đơn giản: 'pon la mesa' là 'dọn bàn'. Không phải nghĩa giống từ tiếng Anh.
Examples
Pon los libros en la mesa.
**Đặt** sách lên bàn.
Pon tu abrigo aquí.
**Đặt** áo khoác của bạn ở đây.
Pon atención en clase.
**Đặt** sự chú ý trong lớp.
¿Puedes pon la música más baja, por favor?
Bạn có thể **để** nhạc nhỏ hơn một chút được không?
Siempre me dice: 'Pon tu teléfono en silencio durante la película.'
Anh ấy luôn bảo tôi: '**Đặt** điện thoại của bạn ở chế độ im lặng khi xem phim.'
¡Pon tu mejor sonrisa para la foto!
Hãy **để** nụ cười đẹp nhất của bạn cho bức ảnh!