"pompons" in Vietnamese
Definition
Những quả cầu nhỏ làm từ vải hoặc sợi len, thường dùng cho hoạt động cổ vũ hoặc làm đồ trang trí trên quần áo, mũ hoặc thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, 'quả bông' thường lớn để cổ động, còn trên mũ hay quần áo thì nhỏ để trang trí. 'Pompon' và 'pompom' dùng thay thế nhau.
Examples
The craft project needs red and blue pompons.
Dự án thủ công này cần các **quả bông** màu đỏ và xanh dương.
She added some colorful pompons to her scarf to make it fun.
Cô ấy đã thêm vài **quả bông** đầy màu sắc vào khăn quàng để nó trông sinh động hơn.
When we were kids, we used to make tiny pompons out of leftover yarn.
Khi còn nhỏ, chúng tôi từng làm những **quả bông** nhỏ xíu từ len dư.
The cheerleaders waved their pompons during the game.
Các cổ động viên đã vẫy **quả bông** của mình trong trận đấu.
Her winter hat has two cute pompons on top.
Mũ mùa đông của cô ấy có hai **quả bông** xinh xắn trên đỉnh.
The dog's toy is covered in bright pompons and squeaks when you squeeze it.
Đồ chơi của con chó được bọc đầy **quả bông** sáng màu và phát ra tiếng khi bóp.