Type any word!

"pompom" in Vietnamese

quả tua ruaquả bông (trang trí, làm thủ công)

Definition

Một quả bóng nhỏ làm từ chỉ, len hoặc vật liệu tương tự, thường sử dụng để trang trí trên quần áo, mũ hoặc phụ kiện cổ vũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cổ vũ thể thao, thủ công mỹ nghệ, mũ len mùa đông, hoặc trang trí thời trang vui nhộn. 'cheerleader's pompom' chỉ loại tua rua mà hoạt náo viên sử dụng.

Examples

The cheerleaders waved their pompoms in the air.

Những hoạt náo viên vẫy **quả tua rua** trên không trung.

I put a red pompom on my winter hat.

Tôi đã gắn một **quả bông** đỏ trên mũ len của mình.

We made pompoms for our art project.

Chúng tôi làm **quả tua rua** cho dự án nghệ thuật.

Her scarf was decorated with tiny pompoms all along the edges.

Khăn choàng của cô ấy được trang trí bằng những **quả tua rua** nhỏ dọc theo mép.

Kids love making colorful pompoms for crafts and games.

Trẻ em thích làm **quả tua rua** đầy màu sắc cho các hoạt động thủ công và trò chơi.

I lost the pompom from my beanie, and now it looks plain.

Tôi làm mất **quả bông** trên mũ len, nên nó trông đơn giản quá.