Type any word!

"pomp" in Vietnamese

sự phô trươngsự huy hoàng

Definition

Sự phô trương hay sự huy hoàng chỉ những buổi lễ long trọng, lộng lẫy với nhiều nghi thức và trình diễn quy mô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn chương như 'pomp and circumstance'. Hàm ý về sự phô trương, hình thức hơn là cảm xúc thực sự; đôi khi có ý nghĩa thừa thãi.

Examples

The wedding was full of pomp and tradition.

Đám cưới tràn ngập **sự phô trương** và truyền thống.

The king entered the palace with great pomp.

Nhà vua bước vào cung điện với **sự huy hoàng** lớn lao.

The ceremony was marked by pomp and color.

Buổi lễ nổi bật bởi **sự phô trương** và màu sắc.

Despite the pomp, the speech felt empty and routine.

Mặc dù có **sự phô trương**, bài phát biểu vẫn nhạt nhẽo và chỉ theo thông lệ.

Graduation day was all about pomp and celebration.

Ngày tốt nghiệp chỉ toàn **sự phô trương** và ăn mừng.

They enjoyed the pomp of the parade, waving to the crowds.

Họ thích thú với **sự huy hoàng** của đoàn diễu hành, vẫy tay chào đám đông.