Type any word!

"pomeroy" in Vietnamese

Pomeroy

Definition

Pomeroy là tên riêng, thường được dùng làm họ, tên địa danh hoặc tên của tổ chức, cơ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pomeroy' luôn viết hoa vì là tên riêng. Cần xem ngữ cảnh để biết đang nói về người, địa điểm hay tổ chức nào.

Examples

I met Mr. Pomeroy at the meeting yesterday.

Tôi đã gặp ông **Pomeroy** tại cuộc họp hôm qua.

Pomeroy is a small town in Ohio.

**Pomeroy** là một thị trấn nhỏ ở bang Ohio.

The Pomeroy Library opens at 9 a.m.

Thư viện **Pomeroy** mở cửa lúc 9 giờ sáng.

Did you hear about the new Pomeroy art exhibit downtown?

Bạn đã nghe về triển lãm nghệ thuật **Pomeroy** mới ở trung tâm thành phố chưa?

Pomeroy was the one who started the project last year.

**Pomeroy** là người bắt đầu dự án đó vào năm ngoái.

Lots of people in this area have the last name Pomeroy.

Nhiều người ở khu vực này mang họ **Pomeroy**.