Type any word!

"polyvinyl" in Vietnamese

polyvinyl

Definition

Polyvinyl là một hợp chất hóa học được tạo ra từ việc trùng hợp các hợp chất vinyl, thường được sử dụng làm chất liệu nhựa, keo dán hoặc lớp phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chủ yếu đi kèm các tên hợp chất như 'polyvinyl chloride (PVC)'. Hiếm khi sử dụng riêng lẻ.

Examples

Polyvinyl is used to make some types of plastic.

**Polyvinyl** được dùng để sản xuất một số loại nhựa.

The lab tested the strength of polyvinyl materials.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ bền của các vật liệu **polyvinyl**.

Some adhesives contain polyvinyl.

Một số loại keo chứa **polyvinyl**.

The pipes are made from a special polyvinyl blend to prevent leaks.

Những ống này được làm từ hỗn hợp **polyvinyl** đặc biệt để chống rò rỉ.

He explained that polyvinyl isn't biodegradable, so it must be recycled properly.

Anh ấy giải thích rằng **polyvinyl** không phân hủy sinh học, nên cần phải tái chế đúng cách.

If you see 'PVC' on packaging, it's short for polyvinyl chloride, which comes from polyvinyl.

Nếu bạn thấy 'PVC' trên bao bì, đó là viết tắt của polyvinyl chloride, được tạo ra từ **polyvinyl**.