Type any word!

"polycyclic" in Vietnamese

đa vòng

Definition

Có nhiều vòng liên kết hoặc nhập vào nhau trong cấu trúc phân tử, thường dùng để miêu tả các hợp chất hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học. Thường gặp trong cụm 'polycyclic aromatic hydrocarbons'.

Examples

Benzopyrene is a well-known polycyclic compound.

Benzopyrene là một hợp chất **đa vòng** nổi tiếng.

Some medicines have a polycyclic structure.

Một số loại thuốc có cấu trúc **đa vòng**.

Coal tar contains polycyclic chemicals.

Nhựa than đá chứa các hóa chất **đa vòng**.

You’ll often hear about polycyclic substances when studying environmental pollution.

Khi học về ô nhiễm môi trường, bạn sẽ thường nghe đến các chất **đa vòng**.

Some dyes used in industry are based on polycyclic systems.

Một số thuốc nhuộm trong ngành công nghiệp được tạo ra dựa trên hệ thống **đa vòng**.

Scientists are researching the effects of polycyclic compounds on health.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các hợp chất **đa vòng** lên sức khỏe.