Type any word!

"pollution" in Vietnamese

ô nhiễm

Definition

Khi các chất độc hại xâm nhập vào môi trường, làm cho không khí, nước hoặc đất trở nên bẩn hoặc không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'ô nhiễm không khí', 'ô nhiễm nước', 'ô nhiễm tiếng ồn'. Hay đi kèm 'gây ra bởi' (ví dụ: ô nhiễm do nhà máy). Khác với 'contamination', thường chỉ các chất độc cụ thể.

Examples

Air pollution is a big problem in many cities.

**Ô nhiễm** không khí là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.

Factories cause water pollution by dumping waste into rivers.

Các nhà máy gây ra **ô nhiễm** nước bằng cách xả thải ra sông.

Pollution hurts animals and plants.

**Ô nhiễm** gây hại cho động vật và thực vật.

Many people wear masks because of high pollution levels.

Nhiều người đeo khẩu trang vì mức độ **ô nhiễm** cao.

The government is working to reduce pollution from cars.

Chính phủ đang nỗ lực giảm **ô nhiễm** do xe hơi gây ra.

Noise pollution makes it hard to sleep in the city.

**Ô nhiễm** tiếng ồn khiến việc ngủ trong thành phố trở nên khó khăn.