Type any word!

"pollutes" in Vietnamese

làm ô nhiễm

Definition

Làm cho không khí, nước hoặc đất trở nên bẩn hoặc nguy hiểm bằng cách thêm các chất gây hại vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các chất gây hại trong môi trường. Xuất hiện nhiều trong văn bản khoa học, tin tức. Chủ thể có thể là người, nhà máy hoặc máy móc ('The factory pollutes' nghĩa là nhà máy gây ô nhiễm). Phân biệt với 'contaminates' vì nó rộng hơn.

Examples

The trash from the factory pollutes the river.

Rác thải từ nhà máy **làm ô nhiễm** sông.

Smoke from cars pollutes the air in the city.

Khói từ xe hơi **làm ô nhiễm** không khí thành phố.

Plastic pollutes the ocean and harms animals.

Nhựa **làm ô nhiễm** đại dương và gây hại cho động vật.

Even a small leak from a boat pollutes the lake for years.

Chỉ một chỗ rò rỉ nhỏ từ thuyền cũng **làm ô nhiễm** hồ trong nhiều năm.

Too much fertilizer on farms pollutes nearby water supplies.

Bón quá nhiều phân bón ở trang trại **làm ô nhiễm** nguồn nước gần đó.

He doesn’t realize that pouring oil down the drain pollutes the whole neighborhood.

Anh ấy không nhận ra việc đổ dầu xuống cống có thể **làm ô nhiễm** cả khu vực.