Type any word!

"polluted" in Vietnamese

bị ô nhiễm

Definition

Khi không khí, nước hoặc môi trường bị làm bẩn bởi các chất độc hại, ta gọi là bị ô nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị ô nhiễm' thường dùng cho môi trường, không khí, nước... khi chứa chất độc hại, không chỉ là bẩn thông thường. Đừng nhầm với 'bẩn' (chỉ dơ về mặt vật lý).

Examples

The river is polluted.

Con sông này đã bị **ô nhiễm**.

Many cities have polluted air.

Nhiều thành phố có không khí bị **ô nhiễm**.

Fish can't live in polluted water.

Cá không thể sống trong nước bị **ô nhiễm**.

It's hard to breathe when the air gets really polluted.

Rất khó thở khi không khí bị **ô nhiễm** nghiêm trọng.

The beach was so polluted that nobody wanted to swim there.

Bãi biển đã bị **ô nhiễm** đến mức không ai muốn tắm ở đó.

After the factory opened, the lake quickly became polluted.

Sau khi nhà máy mở cửa, hồ đã nhanh chóng bị **ô nhiễm**.