Type any word!

"pollutants" in Vietnamese

chất ô nhiễm

Definition

Chất ô nhiễm là các chất làm cho không khí, nước hoặc đất bị bẩn và không an toàn, thường xuất phát từ hóa chất hoặc chất thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc kỹ thuật, như 'chất ô nhiễm không khí', 'chất ô nhiễm nước'. Dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều loại chất độc hại.

Examples

Factories release many pollutants into the air.

Các nhà máy thải nhiều **chất ô nhiễm** vào không khí.

Water pollutants harm fish and plants.

**Chất ô nhiễm** trong nước gây hại cho cá và cây.

Cars create pollutants that make the air dirty.

Ô tô tạo ra **chất ô nhiễm** khiến không khí bẩn đi.

Urban areas typically have higher levels of pollutants than rural ones.

Khu đô thị thường có mức **chất ô nhiễm** cao hơn khu vực nông thôn.

New environmental laws aim to reduce dangerous pollutants in our rivers.

Luật môi trường mới nhằm giảm **chất ô nhiễm** nguy hiểm trong các con sông của chúng ta.

Scientists monitor pollutants to track changes in air quality over time.

Các nhà khoa học theo dõi **chất ô nhiễm** để đánh giá sự thay đổi chất lượng không khí qua thời gian.