Type any word!

"polish up on" in Vietnamese

ôn lạicải thiện (kỹ năng)

Definition

Ôn tập, luyện tập hoặc cải thiện kỹ năng/kiến thức về một lĩnh vực, thường là trước khi cần dùng tới (như trước kỳ thi hoặc cuộc họp).

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng không trang trọng, thường dùng khi ôn lại kỹ năng hay kiến thức đã từng học, đặc biệt cho ngoại ngữ, môn học. Không nhầm với 'polish' (làm bóng bề mặt).

Examples

I need to polish up on my Spanish before my trip.

Tôi cần **ôn lại** tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.

She decided to polish up on her math for the exam.

Cô ấy quyết định **ôn lại** toán cho kỳ thi.

We should polish up on the rules before the tournament.

Chúng ta nên **ôn lại** các quy tắc trước giải đấu.

I’d better polish up on my presentation skills—this meeting is important.

Tốt nhất tôi nên **cải thiện** kỹ năng thuyết trình—cuộc họp này quan trọng lắm.

He always polishes up on his jokes before a big show.

Anh ấy luôn **rèn lại** các câu đùa trước buổi diễn lớn.

I’m going to polish up on my cooking since we have guests coming over.

Tôi sẽ **rèn lại** kỹ năng nấu ăn vì sắp có khách đến.