Type any word!

"poke out of" in Vietnamese

thò ra khỏinhô ra khỏi

Definition

Một phần của vật gì đó trồi ra hoặc lộ ra khỏi bề mặt hoặc vật khác, khiến phần đó có thể nhìn thấy được bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về các vật thể chỉ lộ một phần ra ngoài, như tay, mũi, hoặc tán cây. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân thiện, gần gũi.

Examples

A cat's tail pokes out of the box.

Đuôi của con mèo **thò ra khỏi** chiếc hộp.

His hand poked out of the blanket.

Tay anh ấy **thò ra khỏi** chăn.

A flower pokes out of the ground in spring.

Mùa xuân, một bông hoa **nhô ra khỏi** mặt đất.

A little nose poked out of the tent, looking for breakfast.

Một cái mũi nhỏ **thò ra khỏi** lều, tìm kiếm bữa sáng.

Every morning, shoots poke out of the soil after the rain.

Mỗi sáng, sau mưa, những mầm non **nhô ra khỏi** đất.

You can see hair poking out of his hat when it’s windy.

Lúc có gió, bạn có thể thấy tóc anh ấy **thò ra khỏi** mũ.