"poisonings" in Vietnamese
Definition
Những trường hợp người hoặc động vật bị ảnh hưởng do nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc với chất độc hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y tế hoặc tin tức để nói về các trường hợp ngộ độc do thực phẩm ('food poisonings'), hóa chất ('chemical poisonings')... Dùng số nhiều cho thống kê hoặc nhiều vụ việc.
Examples
There were several poisonings after people ate the mushrooms.
Có một số **vụ ngộ độc** sau khi mọi người ăn nấm.
Doctors study different types of poisonings in hospitals.
Các bác sĩ nghiên cứu các loại **ngộ độc** khác nhau trong bệnh viện.
Poisonings can happen if cleaning products are not kept away from children.
**Ngộ độc** có thể xảy ra nếu sản phẩm tẩy rửa không được để xa trẻ em.
Summer always brings a spike in food poisonings at restaurants.
Mùa hè luôn làm tăng đột biến các **vụ ngộ độc thực phẩm** ở nhà hàng.
A series of chemical poisonings led to a nationwide recall of the product.
Một loạt **vụ ngộ độc hóa chất** đã dẫn đến lệnh thu hồi sản phẩm trên toàn quốc.
The hospital reported an unusually high number of poisonings last week.
Tuần trước, bệnh viện đã ghi nhận số **vụ ngộ độc** cao bất thường.