Type any word!

"poisoner" in Vietnamese

kẻ đầu độc

Definition

Người cố ý đầu độc, làm hại hoặc giết người khác bằng chất độc. Cụm từ này thường xuất hiện trong các chuyện tội phạm hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi cố ý đầu độc, không dùng cho các trường hợp vô tình. Thường xuất hiện là 'the poisoner' trong truyện hay báo cáo tội phạm.

Examples

The police caught the poisoner after a long investigation.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ đầu độc** sau một cuộc điều tra dài.

A poisoner puts dangerous substances in food or drink.

**Kẻ đầu độc** thường bỏ chất độc vào thức ăn hoặc đồ uống.

The story is about a mysterious poisoner in a small village.

Câu chuyện nói về một **kẻ đầu độc** bí ẩn ở làng nhỏ.

They called him the "Midnight Poisoner" because he always struck at night.

Họ gọi anh ta là "**Kẻ đầu độc** lúc nửa đêm" vì anh ấy luôn ra tay vào ban đêm.

No one expected the quiet gardener to be a poisoner.

Không ai ngờ người làm vườn trầm lặng lại là **kẻ đầu độc**.

The detective realized the poisoner had been in the house all along.

Thám tử nhận ra **kẻ đầu độc** luôn ở trong nhà từ đầu đến cuối.