Type any word!

"poi" in Vietnamese

poi (món ăn Hawaii từ khoai môn)

Definition

Poi là một món ăn truyền thống của Hawaii, làm từ củ khoai môn nấu chín và nghiền nhuyễn, đôi khi được lên men để có vị chua.

Usage Notes (Vietnamese)

'poi' chỉ xuất hiện trong ẩm thực Hawaii, hiếm gặp ở Việt Nam. Thường dùng như danh từ không đếm được ('một ít poi'). Không nhầm với 'poi' loại hình nghệ thuật trình diễn.

Examples

Poi is made from taro root.

**Poi** được làm từ củ khoai môn.

People in Hawaii eat poi at traditional feasts.

Người Hawaii ăn **poi** trong các bữa tiệc truyền thống.

Poi can taste sour if it is fermented.

Nếu được lên men, **poi** có thể có vị chua.

Have you ever tried fresh poi? It’s really different from the sour kind.

Bạn đã bao giờ thử **poi** tươi chưa? Nó khác hẳn loại có vị chua đấy.

Most locals like their poi a little on the thick side.

Hầu hết người bản địa thích **poi** của họ hơi đặc một chút.

At a luau, it’s common to see bowls of poi alongside roast pig and fish.

Tại một bữa tiệc luau, bạn sẽ thường thấy tô **poi** bên cạnh thịt heo quay và cá.