"pogrom" in Vietnamese
Definition
“Pogrom” là vụ tấn công bạo lực có tổ chức nhắm vào một cộng đồng dân tộc hoặc tôn giáo, đặc biệt là người Do Thái, thường diễn ra với sự làm ngơ của chính quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ lịch sử, dùng trong học thuật hoặc báo chí để chỉ các vụ bạo lực quy mô lớn chống lại một dân tộc, đặc biệt là người Do Thái. Không dùng cho các xung đột thông thường.
Examples
A pogrom broke out in the city after rumors spread.
Sau khi tin đồn lan rộng, một **cuộc pogrom** đã nổ ra trong thành phố.
Thousands suffered during the pogrom.
Hàng nghìn người đã chịu đau khổ trong **cuộc pogrom** đó.
The museum includes documents about the pogrom.
Bảo tàng có nhiều tài liệu về **cuộc pogrom**.
The word 'pogrom' is often used when talking about anti-Jewish violence in history.
Từ '**pogrom**' thường được sử dụng khi nói về bạo lực chống Do Thái trong lịch sử.
Many families lost everything in the pogroms of the early 20th century.
Nhiều gia đình đã mất tất cả trong các **cuộc pogrom** đầu thế kỷ 20.
Scholars still debate what triggered the worst pogrom in that region.
Các học giả vẫn tranh cãi về nguyên nhân dẫn đến **cuộc pogrom** tồi tệ nhất ở khu vực đó.