Type any word!

"poetically" in Vietnamese

một cách thơ mộngmột cách thi vị

Definition

Dùng ngôn từ đẹp, giàu hình ảnh hoặc tưởng tượng như trong thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi viết hoặc nói mang màu sắc văn học, như trong 'diễn tả một cách thơ mộng'. Không chỉ đơn giản là đẹp, mà còn có tính chất thi ca.

Examples

He described the sunset poetically.

Anh ấy miêu tả hoàng hôn **một cách thơ mộng**.

She speaks poetically about her childhood.

Cô ấy nói về tuổi thơ **một cách thi vị**.

The story was told poetically.

Câu chuyện được kể **một cách thơ mộng**.

You see the world so poetically—I love that about you.

Anh nhìn thế giới **một cách thơ mộng**—em rất thích điều đó ở anh.

She answered my question poetically, not directly.

Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi **một cách thơ mộng**, không trực tiếp.

The movie starts out realistically, but ends poetically.

Bộ phim bắt đầu thực tế nhưng kết thúc **một cách thi vị**.