"poco" in Vietnamese
một chútít
Definition
Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc mức độ ít của một thứ gì đó. Thường nói về số lượng hoặc mức độ không nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Poco' thường xuất hiện trong âm nhạc Ý hoặc Tây Ban Nha, như 'poco a poco' = dần dần. Đừng nhầm với 'poke' hoặc 'Pollo'.
Examples
Solo tengo poco dinero en mi bolsillo.
Tôi chỉ có **một chút** tiền trong túi.
Él come muy poco durante el día.
Anh ấy ăn rất **ít** trong ngày.
Conozco poco de este tema.
Tôi chỉ biết **một chút** về chủ đề này.
Vamos a agregar solo un poco de sal.
Chúng ta chỉ thêm **một chút** muối thôi.
Mi tiempo es muy poco últimamente.
Dạo này tôi có rất **ít** thời gian.
Con poco esfuerzo, puedes lograrlo.
Chỉ cần **một chút** nỗ lực, bạn sẽ làm được.