Type any word!

"pneumonic" in Vietnamese

viêm phổiliên quan đến phổi

Definition

Từ này dùng để nói về những tình trạng liên quan đến phổi hoặc bệnh viêm phổi, thường xuất hiện trong bối cảnh y học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pneumonic' là thuật ngữ y học, chủ yếu dùng trong các bài viết hoặc hội thoại chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 'mnemonic' (phương pháp ghi nhớ). Ví dụ phổ biến: 'viêm phổi thể phổi'.

Examples

The doctor said she had a pneumonic infection.

Bác sĩ nói cô ấy bị nhiễm trùng **viêm phổi**.

He was diagnosed with pneumonic complications after the flu.

Anh ấy được chẩn đoán có biến chứng **viêm phổi** sau khi bị cúm.

A pneumonic cough can be very serious.

Ho **viêm phổi** có thể rất nguy hiểm.

The outbreak was identified as a pneumonic form of plague, which spread quickly between people.

Đợt bùng phát được xác định là thể **viêm phổi** của bệnh dịch hạch, lan nhanh giữa người với người.

Some bacteria can cause both pneumonic and non-pneumonic diseases depending on how they enter the body.

Một số vi khuẩn có thể gây ra cả bệnh **viêm phổi** và không **viêm phổi** tùy vào cách xâm nhập vào cơ thể.

Because his symptoms were mostly pneumonic, they gave him a lung X-ray first.

Vì triệu chứng của anh ấy chủ yếu là **viêm phổi**, nên họ đã chụp X-quang phổi trước tiên.