Type any word!

"pneumatic" in Vietnamese

khí nén

Definition

Được vận hành hoặc nạp đầy bằng không khí hoặc khí ở áp suất cao, thường dùng để mô tả các dụng cụ, máy móc hoặc lốp xe chạy bằng khí nén.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong ngành kỹ thuật, máy móc và không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Phân biệt với 'hydraulic' (thuỷ lực - dùng chất lỏng).

Examples

The mechanic used a pneumatic drill to fix the road.

Thợ máy đã dùng một chiếc khoan **khí nén** để sửa đường.

A pneumatic tube system is used to send documents quickly.

Hệ thống ống **khí nén** được dùng để gửi tài liệu nhanh chóng.

This truck has pneumatic tires for a smoother ride.

Chiếc xe tải này có lốp **khí nén** để đi êm hơn.

At the dentist, they cleaned my teeth with a pneumatic tool that sprays air and water.

Tại nha sĩ, họ làm sạch răng tôi bằng một dụng cụ **khí nén** phun hơi và nước.

He invented a clever pneumatic system to open all the doors with just one button.

Anh ấy đã sáng chế ra một hệ thống **khí nén** thông minh để mở tất cả các cửa chỉ bằng một nút bấm.

You’ll hear a loud noise when the pneumatic brakes kick in on the train.

Bạn sẽ nghe tiếng động lớn khi phanh **khí nén** trên tàu kích hoạt.